hiến pháp hóa

hiến pháp hóa

Việc hiến pháp hóa quyền này bảo vệ công dân tốt hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đưa một quy định, nguyên tắc hoặc giá trị nào đó vào hiến pháp, làm cho trở thành một phần chính thức của luật cơ bản của một quốc gia. Quá trình này nhằm đảm bảo tính tối cao sự bảo vệ pháp lý cho những nội dung đó.
    • Làm cho một thứ đó (như một quyền lợi, một thể chế) tính chất hiến pháp, được công nhận ràng buộc bởi hiến pháp.
dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia đã đưa quyền tiếp cận nước sạch vào hiến pháp như một quyền cơ bản.)
  • (Việc đưa nguyên tắc kinh tế thị trường vào hiến pháp đã tạo khung pháp lý ổn định cho đầu .)
  • (Quá trình đưa các giá trị dân chủ vào hiến pháp bước tiến quan trọng trong cải cách chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiến pháp hóa một quyền lợi": hành động đưa một quyền lợi cụ thể ( dụ: quyền được học hành, quyền được chăm sóc sức khỏe) vào hiến pháp để bảo vệ cấp cao nhất.

    • Các nhà hoạt động xã hội đang vận động để hiến pháp hóa quyền được nhà ở. (Các nhà hoạt động đang vận động đưa quyền nhà ở vào hiến pháp.)
  • "hiến pháp hóa một nguyên tắc pháp lý": đưa một nguyên tắc ( dụ: nguyên tắc phân quyền, nguyên tắc độc lập tư pháp) vào hiến pháp để đảm bảo tính bền vững của .

    • Việc hiến pháp hóa nguyên tắc tam quyền phân lập cốt lõi của thể chế chính trị hiện đại. (Việc đưa nguyên tắc phân chia ba quyền lực vào hiến pháp cốt lõi của thể chế chính trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiến pháp (danh từ): luật cơ bản của một quốc gia, hiệu lực pháp lý cao nhất.
    • Hiến pháp nền tảng của hệ thống pháp luật. (Hiến pháp nền tảng của hệ thống pháp luật.)
  • Hợp hiến (tính từ): phù hợp với hiến pháp.
    • Đạo luật này phải được xem xét tính hợp hiến. (Đạo luật này phải được xem xét phù hợp với hiến pháp không.)
  • Phi hiến pháp (tính từ): trái với hiến pháp.
    • Hành động đó bị tòa án tuyên bố phi hiến pháp. (Hành động đó bị tòa án tuyên bố trái với hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiến định hóa: quá trình đưa một nội dung vào hiến pháp (thường dùng thay thế cho "hiến pháp hóa" trong một số ngữ cảnh).
    • Việc hiến định hóa các quyền dân sự một thành tựu lớn. (Việc đưa các quyền dân sự vào hiến pháp một thành tựu lớn.)
  • Lập hiến hóa: hành động làm cho một thứ đó trở thành một phần của hiến pháp (ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể cho "hiến pháp hóa", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "đưa vào hiến pháp" (to constitutionalize) như một cách diễn đạt thông thường.
    • Quốc hội đã quyết định đưa vào hiến pháp quyền được bảo vệ môi trường. (Quốc hội đã quyết định đưa quyền bảo vệ môi trường vào hiến pháp.)

Từ chứa "hiến pháp hóa"